Phép dịch "vortice" thành Tiếng Việt
gió xoáy, xoáy nước là các bản dịch hàng đầu của "vortice" thành Tiếng Việt.
vortice
noun
masculine
ngữ pháp
-
gió xoáy
Vedete il Vortice del Flusso nelle immagini in falsi colori?
Cậu thấy luồng gió xoáy và những hình ảnh nhiều màu sắc này không?
-
xoáy nước
Quando la megattera nuota, l’acqua scorre sui tubercoli generando una serie di vortici.
Khi cá bơi, nước lướt qua khối u, hình thành vô số xoáy nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vortice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm