Phép dịch "volgare" thành Tiếng Việt
bình dân, bình thường, thô tục là các bản dịch hàng đầu của "volgare" thành Tiếng Việt.
volgare
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Rude e offensivo, generalmente con allusioni sessuali.
-
bình dân
Pensava che “la Parola di Dio dovesse essere racchiusa in cauti misteri fuori dalla portata del volgo”.
Ông nghĩ rằng “Lời Đức Chúa Trời phải được che phủ trong màn bí mật ngoài tầm hiểu biết của giới bình dân”.
-
bình thường
adjective -
thô tục
adjectiveI detentori del sacerdozio non usano un linguaggio volgare o sporco.
Người nắm giữ chức tư tế không bao giờ sử dụng lời lẽ thô tục hoặc bẩn thỉu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thông tục
- thường
- tục tĩu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " volgare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "volgare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sông Volga · Volga · sông Volga
-
dân chúng · quần chúng
-
sông volga
-
người tầm thường
-
tên phổ thông
Thêm ví dụ
Thêm