Phép dịch "visitare" thành Tiếng Việt
thăm, khám, tham quan là các bản dịch hàng đầu của "visitare" thành Tiếng Việt.
visitare
verb
ngữ pháp
Andare a vedere una persona o un luogo. [..]
-
thăm
verbFarò visita al sig. Brown domani.
Ngày mai tôi sẽ đến thăm ông Brown.
-
khám
verbTu magari sei sano, ma devi essere visitato.
Anh chắc không sao, nhưng anh cần khám bệnh.
-
tham quan
Ti farò visitare la città.
Tôi sẽ dẫn anh tham quan thành phố.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thăm hỏi
- đi thăm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visitare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "visitare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Danh thiếp điện tử
-
sự khám bệnh · sự tham quan · sự thăm bệnh · sự thăm hỏi · sự đi thăm · đi thăm
-
Danh thiếp · danh thiếp
Thêm ví dụ
Thêm