Phép dịch "visione" thành Tiếng Việt
cách nhìn, quan điểm, sức nhìn là các bản dịch hàng đầu của "visione" thành Tiếng Việt.
visione
noun
feminine
ngữ pháp
-
cách nhìn
C'è qualcosa di unico nella visione del mondo di un bambino.
Có thế độc đáo trong cách nhìn thế giới của đứa trẻ.
-
quan điểm
nounQuesti versetti cambiarono la mia visione della vita.
Những câu thánh thư này đã thay đổi quan điểm của tôi về cuộc sống.
-
sức nhìn
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự nhìn
- ý kiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "visione" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thị giác máy tính
Thêm ví dụ
Thêm