Phép dịch "visionare" thành Tiếng Việt

xem xét là bản dịch của "visionare" thành Tiếng Việt.

visionare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xem xét

    verb

    Beh, io e il mio partner abbiamo visionato le scene dei crimini.

    Tôi và cộng sự đã xem xét hiện trường án mạng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visionare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "visionare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch