Phép dịch "vecchiaia" thành Tiếng Việt
tuổi già, sự già là các bản dịch hàng đầu của "vecchiaia" thành Tiếng Việt.
vecchiaia
noun
feminine
ngữ pháp
-
tuổi già
In fondo sono solo riuscito ad arrivare alla vecchiaia.
Tất cả những gì tôi từng làm là sống đến tuổi già đã chín muồi.
-
sự già
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vecchiaia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm