Phép dịch "vecchi" thành Tiếng Việt
cũ là bản dịch của "vecchi" thành Tiếng Việt.
vecchi
adjective
ngữ pháp
-
cũ
adjectiveHa cambiato la sua vecchia macchina con una nuova.
Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vecchi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vecchi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Porto-Vecchio
-
Khu phố cổ của Warszawa
-
cựu thế giới
-
Cựu Thế giới
-
có tuổi · cũ · cổ · cụ già · già · già nua · ông lão
-
cũ
-
bà già · bà lão · cũ
Thêm ví dụ
Thêm