Phép dịch "vecchia" thành Tiếng Việt
bà già, bà lão, cũ là các bản dịch hàng đầu của "vecchia" thành Tiếng Việt.
vecchia
adjective
ngữ pháp
-
bà già
nounUna vecchia donna pallida in un lungo abito nero.
Bà ta là một bà già xanh xao trong bộ váy đen dài.
-
bà lão
E allora lui andò a bussare alla casa di una vecchia signora.
Họ đi và gõ cửa nhà bà lão.
-
cũ
adjectiveHa cambiato la sua vecchia macchina con una nuova.
Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vecchia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vecchia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Porto-Vecchio
-
Khu phố cổ của Warszawa
-
cựu thế giới
-
Cựu Thế giới
-
có tuổi · cũ · cổ · cụ già · già · già nua · ông lão
-
cũ
-
cũ
Thêm ví dụ
Thêm