Phép dịch "vanto" thành Tiếng Việt

niềm kiêu hãnh, sự khoe khoang là các bản dịch hàng đầu của "vanto" thành Tiếng Việt.

vanto noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • niềm kiêu hãnh

    Il suo vanto sono i cavalli di famiglia.

    Niềm kiêu hãnh của ngài là ở đàn ngựa gia đình.

  • sự khoe khoang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vanto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vanto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vanto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch