Phép dịch "vano" thành Tiếng Việt
gian, hão, hão huyền là các bản dịch hàng đầu của "vano" thành Tiếng Việt.
vano
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Spazio vuoto ricavato in una parete. [..]
-
gian
nounRitiene forse che i suoi tentativi siano stati vani?
Chị có cảm thấy mình đã lãng phí thời gian không?
-
hão
adjectiveNon cerco vane formalita'ne'accoglienze sfarzose.
tôi chẳng mong những nghi thức hão huyền hay các cuộc gặp mặt sang trọng.
-
hão huyền
Non cerco vane formalita'ne'accoglienze sfarzose.
tôi chẳng mong những nghi thức hão huyền hay các cuộc gặp mặt sang trọng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lỗ cửa
- phòng
- vô hiệu
- vô ích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm