Phép dịch "varare" thành Tiếng Việt

hạ thuỷ, thông qua là các bản dịch hàng đầu của "varare" thành Tiếng Việt.

varare verb ngữ pháp

Spingere in acqua per la prima volta una nave appena costruita. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hạ thuỷ

  • thông qua

    II Congresso sta varando una legge che bandirà gli avventurieri mascherati.

    Hội đồng đã thông qua một đạo luật cấm người mang mặt nạ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "varare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "varare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch