Phép dịch "vantarsi" thành Tiếng Việt
huênh hoang, khoe khoang là các bản dịch hàng đầu của "vantarsi" thành Tiếng Việt.
vantarsi
verb
ngữ pháp
Andare fiero di qualcosa attribuendosene orgogliosamente il merito.
-
huênh hoang
-
khoe khoang
Gli Americani amano vantarsi di come il governo rappresenti la gente.
Người Mĩ thích khoe khoang chính phủ của họ đại diện cho người dân thế nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vantarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm