Phép dịch "valutario" thành Tiếng Việt

tiền tệ là bản dịch của "valutario" thành Tiếng Việt.

valutario adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tiền tệ

    noun

    La causa per manipolazione valutaria, intentata contro di noi presso l'Organizzazione Mondiale del Commercio.

    Vụ kiện chống lại chúng tôi về việc thao túng tiền tệ mà các ngài đã đệ trình lên Tổ chức thương mại thế giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valutario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "valutario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch