Phép dịch "valuta" thành Tiếng Việt
tiền tệ, ngoại hối, ngoại tệ là các bản dịch hàng đầu của "valuta" thành Tiếng Việt.
valuta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
tiền tệ
noununità di scambio che ha lo scopo di facilitare il trasferimento di beni e servizi
Vendere la valuta dei giochi di ruolo online per soldi reali?
Bán tiền tệ trò chơi trực tuyến đổi lấy tiền thật?
-
ngoại hối
-
ngoại tệ
E se trasportassero una grossa somma di una valuta straniera?
Nếu họ đang chuyển một lượng lớn ngoại tệ thì sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " valuta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "valuta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Loài không được đánh giá
-
ngoại tệ
-
tiền tệ dự trữ
-
cân nhắc · đánh giá · định giá · ước lượng · ước tính
-
kí hiệu tiền tệ · ký hiệu tiền tệ
-
tiền tệ kỹ thuật số
Thêm ví dụ
Thêm