Phép dịch "trachea" thành Tiếng Việt
khí quản, Khí quản, khí qun là các bản dịch hàng đầu của "trachea" thành Tiếng Việt.
trachea
noun
feminine
ngữ pháp
-
khí quản
nounNon se le ha distrutto la muscolatura della trachea.
Không, một khi nó nó đã phá huỷ hệ cơ khí quản.
-
Khí quản
condotto impari e mediano; fa parte delle vie aeree inferiori insieme alla laringe che la precede e ai bronchi che la seguono.
Non se le ha distrutto la muscolatura della trachea.
Không, một khi nó nó đã phá huỷ hệ cơ khí quản.
-
khí qun
-
氣管
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trachea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm