Phép dịch "tracciato" thành Tiếng Việt
đường dẫn là bản dịch của "tracciato" thành Tiếng Việt.
tracciato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
đường dẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tracciato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tracciato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Theo dõi · dõi vết
-
vẽ
-
Theo dõi · dàn bài · dõi vết · dấu · dấu vết · tung tích · vết · vết tích · đề cương
-
Vết
Thêm ví dụ
Thêm