Phép dịch "tracciare" thành Tiếng Việt
vẽ là bản dịch của "tracciare" thành Tiếng Việt.
tracciare
verb
ngữ pháp
Disegnare una bozza di qualcosa. [..]
-
vẽ
verbTraccia una linea da A a B.
Vẽ một đường từ A đến B.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tracciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tracciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Theo dõi · dõi vết
-
đường dẫn
-
Theo dõi · dàn bài · dõi vết · dấu · dấu vết · tung tích · vết · vết tích · đề cương
-
Vết
Thêm ví dụ
Thêm