Phép dịch "Traccia" thành Tiếng Việt

Vết, dàn bài, dấu là các bản dịch hàng đầu của "Traccia" thành Tiếng Việt.

Traccia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Vết

    Si vedono le tracce del treppiede che ha trascinato per poi piazzarlo qui.

    Vết trầy mờ nhạt này xảy ra khi hắn kéo giá đỡ đi, rồi dựng nó ở ngay đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Traccia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

traccia noun verb feminine ngữ pháp

Odore lasciato al passaggio di una persona o animale che può essere ricondotto a esso. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dàn bài

  • dấu

    noun

    Eravamo sulle tracce del vecchio da due settimane.

    Anh biết không, chúng tôi đã theo dấu ông già đó hai tuần nay rồi.

  • dấu vết

    noun

    Ma ora, con il web, lasciamo una traccia.

    Bơi giờ với Web, chúng ta để lại một dấu vết.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tung tích
    • vết
    • vết tích
    • đề cương
    • Theo dõi
    • dõi vết

Các cụm từ tương tự như "Traccia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Traccia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch