Phép dịch "tono" thành Tiếng Việt
cung, giai điệu, giọng là các bản dịch hàng đầu của "tono" thành Tiếng Việt.
tono
noun
masculine
ngữ pháp
-
cung
nounIl tono interrogativo della sua voce fa supporre che non ci siamo mai viste.
Dường như có mùi hỏi cung trong cách nói của cô, như thể ta chưa từng gặp nhau.
-
giai điệu
nounIrving ne riconosce l'umore e il tono, presagendo l'orrore che sta per arrivare.
Irving lập tâm trạng và giai điệu, báo hiệu trước các kinh dị đang tiến đến gần.
-
giọng
nounNon voglio sentire le stesse cazzate, ma con tono diverso.
Tôi không cần nghe nhắc lại với tông giọng khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nốt
- sắc điệu
- âm
- tiếng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tono " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tono" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Toni Morrison
Thêm ví dụ
Thêm