Phép dịch "tonnellata" thành Tiếng Việt

tấn là bản dịch của "tonnellata" thành Tiếng Việt.

tonnellata noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tấn

    noun

    unità di misura

    Sa che ci sono diverse tonnellate di acciaio Hockley su questa nave?

    Cô có biết có vài ngàn tấn thép Hockley trên tàu này không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonnellata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tonnellata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch