Phép dịch "tonno" thành Tiếng Việt
cá ngừ đại dương, cá ngừ là các bản dịch hàng đầu của "tonno" thành Tiếng Việt.
tonno
noun
masculine
ngữ pháp
-
cá ngừ đại dương
noun -
cá ngừ
Che ne dici, diventiamo pescatori di tonno e andiamo in Giappone?
Vậy còn chúng ta là người câu cá ngừ rồi chuyển đến ở Nhật thì sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tonno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tonno"
Thêm ví dụ
Thêm