Phép dịch "tonico" thành Tiếng Việt
bổ, làm cho khỏe, thuốc bổ là các bản dịch hàng đầu của "tonico" thành Tiếng Việt.
tonico
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bổ
verbUsa questo tonico, per il dolore e aiutare il riposo.
Đây là thuốc bổ... để giảm đau và khiến ông ấy dễ ngủ.
-
làm cho khỏe
-
thuốc bổ
nounUsa questo tonico, per il dolore e aiutare il riposo.
Đây là thuốc bổ... để giảm đau và khiến ông ấy dễ ngủ.
-
trọng âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tonico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tonico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
âm chủ
-
trọng âm
Thêm ví dụ
Thêm