Phép dịch "talco" thành Tiếng Việt
bột tan, tan, Tan là các bản dịch hàng đầu của "talco" thành Tiếng Việt.
talco
noun
masculine
ngữ pháp
-
bột tan
Talmente fine che sembra talco in polvere.
Mịn đến nỗi nhìn như bột tan ấy.
-
tan
verbTalmente fine che sembra talco in polvere.
Mịn đến nỗi nhìn như bột tan ấy.
-
Tan
minerale
Talmente fine che sembra talco in polvere.
Mịn đến nỗi nhìn như bột tan ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " talco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "talco"
Thêm ví dụ
Thêm