Phép dịch "talismano" thành Tiếng Việt

bùa là bản dịch của "talismano" thành Tiếng Việt.

talismano noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bùa

    noun

    Questa spada non e'una salvezza... E', piuttosto, un talismano del male.

    Thanh kiếm này không phải vật bảo vệ, nó là bùa hộ mệnh của quỷ dữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " talismano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "talismano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch