Phép dịch "talamo" thành Tiếng Việt

Đồi thị là bản dịch của "talamo" thành Tiếng Việt.

talamo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Đồi thị

    E il bersaglio si trova nel talamo.

    Đó là một mục tiêu ở trong đồi thị não.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " talamo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "talamo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch