Phép dịch "svariato" thành Tiếng Việt

khác biệt, khác nhau, nhiều là các bản dịch hàng đầu của "svariato" thành Tiếng Việt.

svariato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khác biệt

    adjective
  • khác nhau

    adjective

    E noi stiamo rendendo l'oceano piuttosto infelice in molti e svariati modi.

    Ta đang khiến đại dương buồn theo rất nhiều cách khác nhau.

  • nhiều

    Per te finire bene una storia significa sparire per svariati giorni?

    Anh nghĩ kết thúc êm đẹp là biến mất nhiều ngày như vậy sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhiều loại
    • nhiều vẻ
    • đa dạng
    • đủ loại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " svariato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "svariato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch