Phép dịch "svalutare" thành Tiếng Việt

giảm giá, làm mất giá, phá giá là các bản dịch hàng đầu của "svalutare" thành Tiếng Việt.

svalutare verb ngữ pháp

Abbassare la qualità o il valore di qualcosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giảm giá

  • làm mất giá

  • phá giá

  • đánh giá thấp

    Quindi, non è a proposito di svalutare, o negare, queste numerose ricerche

    Vì thế, không phải là vấn đề đánh giá thấp, hay chối bỏ những lần cố gắng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " svalutare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "svalutare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch