Phép dịch "svanire" thành Tiếng Việt

biến mất, lẩn mất, tiêu tan là các bản dịch hàng đầu của "svanire" thành Tiếng Việt.

svanire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biến mất

    Abbiamo parlato qualche minuto e poi siamo svaniti entrambi nel caos.

    Chúng tôi trao đổi vài câu rồi sau đó mỗi người lại biến mất sau cảnh hoang tàn.

  • lẩn mất

  • tiêu tan

    Si ricordi inoltre che alla morte ogni pretesa superiorità svanisce.

    Cũng hãy nhớ rằng khi một người chết đi tất cả những sự tự cao đều tiêu tan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " svanire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "svanire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch