Phép dịch "svelare" thành Tiếng Việt
vạch trần, để lộ ra là các bản dịch hàng đầu của "svelare" thành Tiếng Việt.
svelare
verb
ngữ pháp
-
vạch trần
verbAlma svela il piano di Zeezrom — e il piano dell’avversario — al popolo di Ammoniha
An Ma vạch trần kế hoạch của Giê Rôm—và kế hoạch của kẻ nghịch thù cho dân Am Mô Ni Ha thấy
-
để lộ ra
Dicendo la parole 'specie' ha svelato la sua visione del mondo.
Khi thốt lên “Loài”, cậu ấy đã để lộ ra tầm nhìn của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " svelare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm