Phép dịch "svago" thành Tiếng Việt
sự giải trí, sự tiêu khiển, giải trí là các bản dịch hàng đầu của "svago" thành Tiếng Việt.
svago
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự giải trí
I giovani hanno senz’altro bisogno di svago equilibrato.
Tất nhiên, những người trẻ cần sự giải trí thăng bằng.
-
sự tiêu khiển
-
giải trí
Anche coloro che hanno gli stessi gusti in fatto di svago spesso trascorrono molto tempo assieme.
Những người cùng sở thích trong việc giải trí thường dành nhiều thời gian với nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " svago " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm