Phép dịch "sushi" thành Tiếng Việt

Sushi, sushi là các bản dịch hàng đầu của "sushi" thành Tiếng Việt.

sushi noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Sushi

    dở ẹc luôn !

    Ha appena mangiato sushi e bevuto birra.

    Cô ta mới chỉ ăn Sushi và uống bia thôi.

  • sushi

    Ha appena mangiato sushi e bevuto birra.

    Cô ta mới chỉ ăn Sushi và uống bia thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sushi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sushi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch