Phép dịch "sussidio" thành Tiếng Việt

sự giúp đỡ, sự viện trợ, tiền trợ cấp là các bản dịch hàng đầu của "sussidio" thành Tiếng Việt.

sussidio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự giúp đỡ

  • sự viện trợ

  • tiền trợ cấp

    Dato che il servizio postale era inaffidabile, non sempre il sussidio mensile arrivava puntualmente.

    Vì dịch vụ bưu chính ở đấy không được tốt, nên có tháng chúng tôi không nhận được tiền trợ cấp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sussidio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sussidio" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giúp đỡ · trợ cấp · tài trợ
Thêm

Bản dịch "sussidio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch