Phép dịch "sussidiare" thành Tiếng Việt
giúp đỡ, trợ cấp, tài trợ là các bản dịch hàng đầu của "sussidiare" thành Tiếng Việt.
sussidiare
verb
ngữ pháp
-
giúp đỡ
nounSussidi per la dirigente della musica
Những giúp đỡ cho người hướng dẫn nhạc.
-
trợ cấp
verbSi tratta della dipendenza dai sussidi per l'agricoltura
Sự phụ thuộc vào sự trợ cấp nông nghiệp của chính phủ
-
tài trợ
E dà sussidi a gran parte delle mie ricerche.
và nó tài trợ rất nhiều cho nghiên cứu của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sussidiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sussidiare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự giúp đỡ · sự viện trợ · tiền trợ cấp
Thêm ví dụ
Thêm