Phép dịch "superamento" thành Tiếng Việt
sự vượt qua là bản dịch của "superamento" thành Tiếng Việt.
superamento
noun
masculine
ngữ pháp
L'atto del passare al di là di qualcosa o di qualcuno. [..]
-
sự vượt qua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " superamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm