Phép dịch "strutturare" thành Tiếng Việt
cấu trúc, kết cấu là các bản dịch hàng đầu của "strutturare" thành Tiếng Việt.
strutturare
verb
ngữ pháp
Dare una struttura a.
-
cấu trúc
verb nounIl vostro scanner non mostra la struttura interna.
Bản quét này không cho thấy được cấu trúc bên trong.
-
kết cấu
Potrebbero volerci settimane, mesi per capire la struttura dei circuiti.
Phải mất vài tuần đến vài tháng để tìm ra hệ thống kết cấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strutturare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "strutturare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiết kế truy vấn
-
Cấu trúc tinh thể · cấu trúc tinh thể
-
cấu trúc dữ liệu
-
mức đại cương
-
kí hiệu đại cương
-
Tham chiếu có cấu trúc
-
khuôn mẫu thiết kế
-
Cửa sổ thiết kế
Thêm ví dụ
Thêm