Phép dịch "strutturale" thành Tiếng Việt

cơ cấu, cấu trúc, kết cấu là các bản dịch hàng đầu của "strutturale" thành Tiếng Việt.

strutturale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cơ cấu

    di problemi strutturali molto più profondi nelll'Eurozona,

    trong số các vấn đề rắc rối về cơ cấu chung của khu vực Châu Âu,

  • cấu trúc

    verb noun

    Il tutto ha il valore strutturale del mais.

    Toàn bộ điều này mang giá trị cấu trúc của ngũ cốc.

  • kết cấu

    Lo riteniamo un esempio bellissimo di arte strutturale.

    Chúng tôi nghĩ nó tạo ra một kiểu nghệ thuật kết cấu đẹp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strutturale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "strutturale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "strutturale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch