Phép dịch "statura" thành Tiếng Việt

tầm vóc, vóc người, Chiều cao người là các bản dịch hàng đầu của "statura" thành Tiếng Việt.

statura noun feminine ngữ pháp

In senso figurato: ingegno, valore e capacità intellettuale o professionale di una persona.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tầm vóc

    noun

    Ma vedete, in politica la statura è tutto.

    Nhưng các bạn biết đấy, trên chính trường, tầm vóc là tất cả.

  • vóc người

  • Chiều cao người

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " statura " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "statura" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch