Phép dịch "statua" thành Tiếng Việt

tượng, bức tượng là các bản dịch hàng đầu của "statua" thành Tiếng Việt.

statua noun feminine ngữ pháp

Un'opera d'arte in tre dimensioni, solitamente raffigurante una persona o un animale, creato scolpendo, incidendo o fondendo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tượng

    noun

    opera di scultura a tutto rilievo [..]

    Questa statua appartiene a loro.

    Cái tượng này là của bọn họ.

  • bức tượng

    Dai, andiamo a colare olio su qualche statua.

    Thôi nào, đi lau mấy bức tượng thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " statua " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "statua"

Các cụm từ tương tự như "statua" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "statua" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch