Phép dịch "status" thành Tiếng Việt

thân phận, địa vị là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.

status noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thân phận

  • địa vị

    Più in alto ti siedi, più alto è il tuo status.

    Anh càng ngồi cao, thì địa vị của anh càng cao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "status" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch