Phép dịch "status" thành Tiếng Việt
thân phận, địa vị là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.
status
noun
masculine
ngữ pháp
-
thân phận
-
địa vị
Più in alto ti siedi, più alto è il tuo status.
Anh càng ngồi cao, thì địa vị của anh càng cao.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
status quo
-
Status quo ante bellum
-
địa vị xã hội
-
Status quo
Thêm ví dụ
Thêm