Phép dịch "statunitense" thành Tiếng Việt
Mỹ, người Hoa Kỳ, của Hoa Kỳ là các bản dịch hàng đầu của "statunitense" thành Tiếng Việt.
statunitense
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
Mỹ
adjectiveIn sincronia con un attacco terroristico sul suolo statunitense.
Nó sẽ được canh thời gian sau một cuộc tấn công khủng bố vào Mỹ.
-
người Hoa Kỳ
noun -
của Hoa Kỳ
adjectiveper padroneggiare la vostra conoscenza della politca estera statunitense?
để nắm vững kiến thức về chính sách ngoại giao của Hoa Kỳ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- của Mỹ
- người Mỹ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " statunitense " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "statunitense" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh Hoa Kỳ-Mexico
-
Điện ảnh Hoa Kỳ
-
Quốc kỳ Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm