Phép dịch "stanza" thành Tiếng Việt
phòng, buồng, gian là các bản dịch hàng đầu của "stanza" thành Tiếng Việt.
stanza
noun
feminine
ngữ pháp
Una parte separata di un edificio, racchiuso da mura, un soffitto e un pavimento.
-
phòng
nounambiente interno di un edificio, ad uso abitazione o ufficio [..]
Lui lasciò la stanza senza dire una parola.
Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.
-
buồng
nounIl cannone verticale sparera'la pallina d'alluminio nella stanza del vuoto, piena di atmosfera gassosa.
Khẩu súng này sẽ bắn viên nhôm vào trong buồng chân không được đổ đầy khí.
-
gian
nounPassa molto tempo chiuso in stanza da solo?
Dành nhiều thời gian sau cánh cửa đóng?
-
Khổ thơ
porzione di una grande composizione come un poema
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stanza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stanza"
Các cụm từ tương tự như "stanza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buồng ngủ
-
Phòng tắm · buồng tắm · phòng tắm · sự tắm
Thêm ví dụ
Thêm