Phép dịch "stanziamento" thành Tiếng Việt

sự trợ cấp, tiền trợ cấp là các bản dịch hàng đầu của "stanziamento" thành Tiếng Việt.

stanziamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự trợ cấp

  • tiền trợ cấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stanziamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stanziamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch