Phép dịch "stanotte" thành Tiếng Việt

tối nay, đêm nay, vào đêm nay là các bản dịch hàng đầu của "stanotte" thành Tiếng Việt.

stanotte adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tối nay

    Mi ha chiamato stanotte in Hotel per offrirmi un accordo.

    Hắn gọi tôi tối nay, ở khách sạn, và đề nghị thỏa thuận.

  • đêm nay

    noun

    Ma almeno per stanotte prova a metterlo da parte.

    Nhưng đêm nay, tôi không muốn cậu cảm thấy bất kỳ sự đau đớn nào cả.

  • vào đêm nay

    Il sistema che abbiamo studiato diffonderà l'agente virale stanotte a mezzanotte.

    Các hệ thống phân phối chúng tôi thiết kế sẽ xả các tác nhân virus vào đêm nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stanotte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stanotte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch