Phép dịch "standard" thành Tiếng Việt
tiêu chuẩn, chuẩn, trình độ là các bản dịch hàng đầu của "standard" thành Tiếng Việt.
standard
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Qualcosa considerato da un'autorità o da consenso generale come base di confronto.
-
tiêu chuẩn
nounDevi imparare l'inglese standard.
Bạn phải học tiếng Anh tiêu chuẩn.
-
chuẩn
nounDevi imparare l'inglese standard.
Bạn phải học tiếng Anh tiêu chuẩn.
-
trình độ
nounDi sicuro abbassera'gli standard.
Như vậy chẳng khác ràng buộc hạ thấp trình độ anh đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " standard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "standard" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiêu chuẩn màn hình hiển thị
-
Chuẩn mật mã hoá dữ liệu bộ ba
-
thanh công cụ chuẩn
-
Cộng đồng Chuẩn
-
bàn phím chuẩn
-
International Accounting Standards Board
-
ANSI
-
Chiếu tờ chiếu
Thêm ví dụ
Thêm