Phép dịch "stalliere" thành Tiếng Việt

người coi ngựa là bản dịch của "stalliere" thành Tiếng Việt.

stalliere noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người coi ngựa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stalliere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stalliere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch