Phép dịch "stalla" thành Tiếng Việt

chuồng là bản dịch của "stalla" thành Tiếng Việt.

stalla noun verb feminine ngữ pháp

Edificio o struttura dove vengono tenuti e nutriti cavalli o mucche.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chuồng

    noun

    Il cavallo è fuori dalla stalla. Aiutatemi, ok?

    Con ngựa đã ra khỏi chuồng. Giúp tôi ra khỏi đây, được chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stalla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stalla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stalla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch