Phép dịch "spuntato" thành Tiếng Việt
mòn, điếc là các bản dịch hàng đầu của "spuntato" thành Tiếng Việt.
spuntato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
mòn
verb -
điếc
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spuntato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spuntato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơ hội · lời gợi ý · nước rút · ý kiến
-
hớt · làm cùn mũi · làm gãy mũi · mọc · nhú lên · nảy mầm · sáng · tỉa
-
dấu kiểm
Thêm ví dụ
Thêm