Phép dịch "spuntare" thành Tiếng Việt

hớt, làm cùn mũi, làm gãy mũi là các bản dịch hàng đầu của "spuntare" thành Tiếng Việt.

spuntare verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hớt

    verb
  • làm cùn mũi

  • làm gãy mũi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mọc
    • nhú lên
    • nảy mầm
    • sáng
    • tỉa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spuntare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "spuntare"

Các cụm từ tương tự như "spuntare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spuntare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch