Phép dịch "spruzzo" thành Tiếng Việt

bụi nước, chất bơm là các bản dịch hàng đầu của "spruzzo" thành Tiếng Việt.

spruzzo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bụi nước

    Ben presto non fu più possibile fare fotografie a causa del vento e dei violenti spruzzi che riempivano l’aria.

    Chẳng mấy chốc, chúng tôi không thể nào chụp hình được vì bị gió và bụi nước tạt dữ dội.

  • chất bơm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spruzzo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spruzzo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spruzzo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch