Phép dịch "spruzzare" thành Tiếng Việt

bơm, phun, vảy là các bản dịch hàng đầu của "spruzzare" thành Tiếng Việt.

spruzzare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bơm

    verb noun

    L'altro spruzza il gas dell'Orripilante Bizzippo.

    Đầu còn lại thì bơm vào khí ga của con rồng Hai đầu Xấu xí.

  • phun

    verb

    Si e'aperto in questo modo, e spruzzava sangue ovunque.

    Rồi cánh dù mở tung ra Máu phun ra khắp nơi

  • vảy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spruzzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spruzzare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bụi nước · chất bơm
Thêm

Bản dịch "spruzzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch